Bản dịch của từ 揈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

(Động từ)

hōng
01

Đuổi đi, xua đuổi (như xua gió, xua đám mây)

驱赶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bán hàng, mời chào bán (như người bán hàng rong hối hả mời khách)

推销

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揈
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
掬, 㧦
Hình thái radical:
⿰,扌,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép