Bản dịch của từ 揉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

(Động từ)

róu
01

Vò; dụi; xoa; chà xát; xoa bóp

用手来回擦或搓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vê; nặn; xoe; nhào

团弄

Ví dụ
03

Vặn; uốn cong (đồ vật)

使东西弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揉
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
楺, 煣, 𦽩
Hình thái radical:
⿰,⺘,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép