Bản dịch của từ 揉慁 trong tiếng Việt

揉慁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

揉慁 (Động từ)

róu hùn
01

Làm đảo điên, làm khổ, quấy rầy; vặn vẹo, vò (làm mệt mỏi, bực mình) — gần nghĩa với “làm phiền/đày đọa/đánh vật”

折腾,烦劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揉慁

róu

hùn

Các từ liên quan

揉制
揉合
揉和
揉弄
揉挪
慁慁
揉
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
楺, 煣, 𦽩
Hình thái radical:
⿰,⺘,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép