Bản dịch của từ 揉摩 trong tiếng Việt

揉摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

揉摩 (Động từ)

róu mó
01

Xoa bóp; dùng tay day, miết hoặc chà xát cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn (gợi nhớ chữ Hán = nhào/nặn, = mài/xoa).

1.按摩;搓摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suy tư, nghiền ngẫm; suy nghĩ kỹ lưỡng (giống '琢磨')

2.犹琢磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揉摩

róu

Các từ liên quan

揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
摩切
摩加迪沙
揉
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
楺, 煣, 𦽩
Hình thái radical:
⿰,⺘,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép