Bản dịch của từ 揉斲 trong tiếng Việt

揉斲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

揉斲 (Danh từ)

róu zhuó
01

(động từ) chặt, chặt gỗ; (tên) ám chỉ (dụng cụ làm nông cổ xưa) - tức là chặt gỗ thành cỏ khô và nhào thành cỏ khô, đây là một cách sử dụng cổ xưa.

砍削烤揉。亦用以称耒耜。语出《易.系辞下》:“斫木为耜,揉木为耒。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揉斲

róu

zhuó

Các từ liên quan

揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
斲冰
斲削
斲思
斲掘
揉
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
楺, 煣, 𦽩
Hình thái radical:
⿰,⺘,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép