Bản dịch của từ 揉错 trong tiếng Việt
揉错
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
揉错 (Tính từ)
【róu cuò】
01
Lẫn lộn, hỗn tạp (các thứ bị trộn lẫn với nhau, không phân biệt rõ)
错杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揉错
róu
揉
cuò
错
Các từ liên quan
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
错乱
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 楺, 煣, 𦽩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,柔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰇
𠃙
脜
㖻
㽥
葇
厹
渘
糅
䋴
媃
蹂
揟
搾
㨥
㩯
㨯
抦
挻
捡
掭
撼
搤
掽
骙
閐
愇
傜
喟
筍
䅌
馇
湾
傃
搁
㨓
揉搓
揉碎
搓揉
揉合
揉磨
揉和
揉制
揉面
揉擦
揉眼睛
