Bản dịch của từ 揊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đánh, vỗ mạnh (như tiếng vỗ tay hay tiếng đập)

击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng đánh, tiếng vỗ (âm thanh phát ra khi đánh)

击声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揊
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
扑, 𢾇
Hình thái radical:
⿰,扌,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép