Bản dịch của từ 揋 trong tiếng Việt
揋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
揋 (Động từ)
【wēi】
01
Dùng tay kéo hoặc nắm lấy (giống như hành động 'giật' hay 'kéo' trong tiếng Việt).
掎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa, giúp nhớ qua câu chuyện lịch sử Việt Nam về các nước chư hầu.
古国名。
Ví dụ
