Bản dịch của từ 揋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

wēi
01

Dùng tay kéo hoặc nắm lấy (giống như hành động 'giật' hay 'kéo' trong tiếng Việt).

掎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa, giúp nhớ qua câu chuyện lịch sử Việt Nam về các nước chư hầu.

古国名。

Ví dụ
揋
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,扌,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép