Bản dịch của từ 揎头车 trong tiếng Việt
揎头车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
揎头车 (Danh từ)
【xuān tóu chē】
01
Xe phom; xe chở hàng; xe tải
一种用于运输货物的车辆,通常具有较大的载重能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揎头车
xuān
揎
tóu
头
chē
车
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 㩊, 擐, 𢱱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍹
譞
軒
讙
瑄
吅
箮
睻
䚭
蝖
蠉
藼
撾
撳
掽
攜
㨛
㩕
推
援
扐
㧨
捩
㨲
喔
傔
棠
湰
确
䆥
㥢
睂
筵
㮄
棇
晵
揎头车
捋臂揎拳
拔揎头机
