Bản dịch của từ 揎拳掳袖 trong tiếng Việt

揎拳掳袖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

揎拳掳袖 (Tính từ)

xuān quán lǔ xiù
01

Xắn tay áo lên

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揎拳掳袖

xuān

quán

xiù

揎
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
㩊, 擐, 𢱱
Hình thái radical:
⿰,⺘,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép