Bản dịch của từ 揎拳裸臂 trong tiếng Việt
揎拳裸臂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
揎拳裸臂 (Tính từ)
【xuān quán luǒ bì】
01
Dương tay, xắn tay áo, chuẩn bị làm việc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揎拳裸臂
xuān
揎
quán
拳
luǒ
裸
bì
臂
Các từ liên quan
揎头
揎拳捋袖
揎拳掳袖
拳中掿沙
拳偻
拳儇
裸人
裸人乡
裸体
裸兰车
裸国
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 㩊, 擐, 𢱱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍹
譞
軒
讙
瑄
吅
箮
睻
䚭
蝖
蠉
藼
撾
撳
掽
攜
㨛
㩕
推
援
扐
㧨
捩
㨲
喔
傔
棠
湰
确
䆥
㥢
睂
筵
㮄
棇
晵
揎头车
捋臂揎拳
拔揎头机
