Bản dịch của từ 揎腕攘臂 trong tiếng Việt

揎腕攘臂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

揎腕攘臂 (Tính từ)

xuān wàn rǎng bì
01

Kéo tay áo, giơ tay; tư thế thô bạo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揎腕攘臂

xuān

wàn

rǎng

Các từ liên quan

揎头
揎拳捋袖
揎拳掳袖
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
揎
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
㩊, 擐, 𢱱
Hình thái radical:
⿰,⺘,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép