Bản dịch của từ 描 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

(Động từ)

miáo
01

Tô; đồ; tô vẽ; miêu tả; phỏng vẽ

照底样画 (多指用薄纸蒙在底样上画)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tô lại; viết dạm; đồ theo; viết phỏng

在原来颜色淡或需改正的地方重复地涂抹

Ví dụ
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép