Bản dịch của từ 描摹 trong tiếng Việt

描摹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描摹 (Động từ)

miáo mó
01

Miêu tả; thể hiện; mô tả; miêu tả hình dáng; mô tả hình dáng

用语言文字表现人或事物的形象、情状、特性等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描摹

miáo

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
摹临
摹习
摹仿
摹儗
摹写
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép