Bản dịch của từ 描神画鬼 trong tiếng Việt

描神画鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描神画鬼 (Tính từ)

miáo shén huà guǐ
01

Vẽ ma tả thần; tưởng tượng điều không có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描神画鬼

miáo

shén

huà

guǐ

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép