Bản dịch của từ 描红 trong tiếng Việt

描红

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描红 (Động từ)

miáo hóng
01

Tập tô màu, tập viết nét đỏ

儿童练习毛笔字的一种方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描红

miáo

hóng

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép