Bản dịch của từ 提休 trong tiếng Việt

提休

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提休 (Danh từ)

tí xiū
01

Múa rối (chỉ loại hình múa rối bằng con rối — từ cổ, tương tự “múa rối nước”/“múa rối tay” trong tiếng Việt)

指木偶戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提休

xiū

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
休上人
休下
休业
休书
休享
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép