Bản dịch của từ 提刀 trong tiếng Việt

提刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提刀 (Danh từ)

tí dāo
01

Cầm dao (đứng, hành động rút/giơ dao), ví dụ: cầm dao trên tay

1.持刀。

Ví dụ
02

Một loại binh khí (dao, kiếm, hoặc vũ khí cầm tay) — từ Hán giản lược chỉ 'con dao mang theo' (gợi nhớ: = cầm, nâng; = dao)

2.兵器的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提刀

dāo

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép