Bản dịch của từ 提坦诸神 trong tiếng Việt

提坦诸神

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提坦诸神 (Cụm từ)

tí tǎn zhū shén
01

希腊神话中天神乌拉诺斯和大地女神盖娅所生的十二个子女。受母亲唆使,克洛诺斯阉割并推翻了乌拉诺斯,成为新王。后克洛诺斯之子宙斯率众神向以父亲为首的提坦诸神开战,终于推翻提坦神系,建立奥林匹斯神系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提坦诸神

tǎn

zhū

shén

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
诸下
诸严
诸主
诸事
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép