Bản dịch của từ 提心吊胆 trong tiếng Việt

提心吊胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提心吊胆 (Tính từ)

tí xīn diào dǎn
01

Lo lắng, run rẩy, sợ hãi; miêu tả trạng thái lo lắng rất lớn (Hán-Việt: đề tâm điệu đảm).

形容十分担心或害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提心吊胆

xīn

diào

dǎn

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
吊丧
吊临
吊书
吊书子
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép