Bản dịch của từ 提控 trong tiếng Việt
提控
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提控 (Danh từ)
【tí kòng】
01
Cái công cụ tra tấn; dụng cụ trói buộc, trừng phạt (thuật ngữ cổ, pháp đình)
4.刑具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quản lý, đảm nhiệm quyền điều hành hoặc nắm giữ quyền kiểm soát
2.掌管;管理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.宋元时官名或吏目的尊称。
Ví dụ
04
Đưa vào quyền kiểm soát; giao cho cơ quan/phòng quản lý, giám sát (Hán-Việt: đề/đề khống → 提控 = đưa lên/đưa vào kiểm soát)
1.控制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提控
tí
提
kòng
控
Các từ liên quan
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
控临
控制
控制器
控制数字
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䛱
鷤
鹈
鍗
稊
漽
褆
偍
䅠
㖒
䬫
趆
奃
仾
滴
埞
彽
碮
隄
鏑
啲
䃅
袛
抵
阺
䍕
詆
呧
䱃
軧
坻
䢑
底
砥
鯳
摊
摜
揻
攤
揮
揖
撪
扌
挀
搘
抂
扠
晴
㳼
䖯
鈤
㪚
㴘
竣
赒
𠒤
惴
溞
椅
提前
提供
提醒
提高
提升
提倡
提示
提出
提交
提成
提防
提溜
