Bản dịch của từ 提撕 trong tiếng Việt
提撕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提撕 (Động từ)
【tí sī】
01
Dạy bảo; nhắc nhở (khiển trách nhẹ, hướng dẫn hành vi)
2.教导;提醒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tỉnh lại, vực dậy tinh thần (lấy lại quyết tâm, hăng hái lên)
3.振作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kéo, giật; nâng đỡ, dìu dắt (dùng tay nắm kéo hoặc giúp nâng lên)
1.拉扯;提携。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提撕
tí
提
sī
撕
Các từ liên quan
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
撕剥
撕咬
撕开
撕心裂肺
撕打
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䛱
鷤
鹈
鍗
稊
漽
褆
偍
䅠
㖒
䬫
趆
奃
仾
滴
埞
彽
碮
隄
鏑
啲
䃅
袛
抵
阺
䍕
詆
呧
䱃
軧
坻
䢑
底
砥
鯳
摊
摜
揻
攤
揮
揖
撪
扌
挀
搘
抂
扠
晴
㳼
䖯
鈤
㪚
㴘
竣
赒
𠒤
惴
溞
椅
提前
提供
提醒
提高
提升
提倡
提示
提出
提交
提成
提防
提溜
