Bản dịch của từ 提比 trong tiếng Việt

提比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提比 (Danh từ)

tí bǐ
01

一種古文結構明清時期八股文中用以承接或鋪陳的段落句式部分相當於文章中的舉例承接古文形式術語

明清盛行之八股文中的一部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提比

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
比上不足比下有余
比丘
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép