Bản dịch của từ 提珩 trong tiếng Việt

提珩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提珩 (Danh từ)

tí háng
01

提衡”——古代一种用于称量或比重衡量的器具或方法多见于古籍用语

见“提衡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提珩

háng

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
珩佩
珩璜
珩磨
珩组
珩黻
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép