Bản dịch của từ 提瓮 trong tiếng Việt
提瓮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提瓮 (Danh từ)
【tí wèng】
01
Ám chỉ: Đề cập đến tính cách người phụ nữ sẵn sàng sống trong cảnh nghèo khó và tuân thủ đạo đức phụ nữ (từ câu chuyện vợ Bảo Xuân xách bình đi múc nước trong “Hậu Hán thư”, dùng để ca ngợi những người phụ nữ đức hạnh, sẵn sàng sống trong cảnh nghèo khó)
《后汉书.列女传.鲍宣妻》:“勃海鲍宣妻者,桓氏之女也,字少君。宣尝就少君父学,父奇其清苦,故以女妻之,装送资贿甚盛。宣不悦……妻乃悉归侍御服饰,更着短布裳,与宣共挽鹿车归乡里。拜姑礼毕,提瓮出汲,修行妇道,乡邦称之。”后遂用为修行妇道﹑甘于贫苦的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提瓮
tí
提
wèng
瓮
Các từ liên quan
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䛱
鷤
鹈
鍗
稊
漽
褆
偍
䅠
㖒
䬫
趆
奃
仾
滴
埞
彽
碮
隄
鏑
啲
䃅
袛
抵
阺
䍕
詆
呧
䱃
軧
坻
䢑
底
砥
鯳
摊
摜
揻
攤
揮
揖
撪
扌
挀
搘
抂
扠
晴
㳼
䖯
鈤
㪚
㴘
竣
赒
𠒤
惴
溞
椅
提前
提供
提醒
提高
提升
提倡
提示
提出
提交
提成
提防
提溜
