Bản dịch của từ 提线 trong tiếng Việt

提线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提线 (Danh từ)

tí xiàn
01

Dây (dùng để kéo/giữ) gắn vào khung diều — dây điều khiển giúp nâng và cân bằng diều

绑缠于风筝骨架上用以提拉风筝的线。提线与筝面的夹角及提线的长度对风筝的升空、平衡有重要的影响。。如:「风筝因为提线被拉断,飘到一棵大树上去了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提线

xiàn

线

提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép