Bản dịch của từ 提铃 trong tiếng Việt

提铃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提铃 (Động từ)

tí líng
01

Xưa kia vào lúc chạng vạng đến rạng sáng, đều đặn rung chuông báo an bình (một nghi thức canh giữ/giữ trật tự)

古时从傍晩至拂晓定时摇铃,以示太平无事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提铃

líng

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép