Bản dịch của từ 揑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

(Động từ)

niē
01

Nát; như 'Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan' nạt; như 'nạt nộ' niết; như 'niết (rón bằng ngón tay; nặn bằng tay)'.Tục dùng như chữ niết .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

揑
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘⿱臼工
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép