Bản dịch của từ 揑塑 trong tiếng Việt
揑塑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
揑塑 (Động từ)
【niē sù】
01
Dùng đất sét hoặc bùn nhào nặn, đắp thành các con vật, hình tượng hoặc đồ dùng thô (ví dụ: nặn tượng, nặn đồ chơi)
用黏土或其他泥状的材料团合揉弄,塑造成各种玩具、玩偶或器具的粗胚。。如:「捏塑泥人」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
捻塑/揑塑:用手捏、搓、塑成形(多指捏泥、搓成小物或塑像)
亦作「捻塑」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揑塑
niē
揑
sù
塑
