Bản dịch của từ 揑弄 trong tiếng Việt
揑弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
揑弄 (Động từ)
【niē nòng】
01
Dùng ngón tay nặn, bóp, ve vuốt (làm thành hình bằng tay, chơi đồ nặn)
用指头把弄。。如:「这泥巴经过他一阵捏弄后,竟成了孙悟空的模样儿!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
亦作「捏造」。
Ví dụ
03
Bịa đặt, bịa đặt sự thật hoặc bịa ra những câu chuyện ngẫu nhiên; bóp méo sự thật để tạo ra sự bất đồng (chẳng hạn như bịa đặt bằng chứng hoặc đưa ra những tuyên bố ngẫu nhiên).
虚构假造。。如:「你不可胡乱的捏弄事实,兴风作浪。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揑弄
niē
揑
nòng
弄
