Bản dịch của từ 揑造 trong tiếng Việt
揑造
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
揑造 (Động từ)
【niē zào】
01
亦作「捏弄」。
Ví dụ
02
Bịa đặt, phịa ra (chuyện lời nói để tâng bốc hoặc lừa dối), tương tự “捏造”
编造、假造。。儒林外史.第二回:「这就是周先生看见我这一集上只有荀家有几个钱,捏造出这话来奉承他,图他个逢时遇节,他家多送两个盒子。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揑造
niē
揑
zào
造
