Bản dịch của từ 插入杂交 trong tiếng Việt

插入杂交

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插入杂交 (Động từ)

chā rù zá jiāo
01

Dùng giống đực của giống A để giao phối với giống cái của giống B nhằm vừa giữ lại ưu điểm của giống B đồng thời bổ sung một số khuyết điểm bằng ưu điểm của giống A (lai ghép chăn nuôi)

用甲品种公畜跟乙品种母畜杂交。这种方法既能保存乙品种原有的优点,又能用甲品种的优点来张补它的某些缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插入杂交

chā

jiāo

插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép