Bản dịch của từ 插插 trong tiếng Việt

插插

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插插 (Danh từ)

chā chā
01

Tiếng thì thầm, tiếng xì xào.

犹喳喳。低语声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插插

chā

Các từ liên quan

插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
插叙
插口
插嘴
插图
插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép