Bản dịch của từ 插烛板床 trong tiếng Việt
插烛板床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
插烛板床 (Danh từ)
【chā zhú bǎn chuáng】
01
Giá đỡ nến thô sơ làm bằng gỗ, chỉ lối sống giản dị, thanh bạch.
指用木头做成的极简陋的蜡烛插架。形容生活作风廉洁朴素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插烛板床
chā
插
zhú
烛
bǎn
板
chuáng
床
Các từ liên quan
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,臿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎈
䑡
扱
臿
嚓
锸
餷
碴
叉
喳
㛼
差
搔
拊
㩩
接
摤
掮
攙
拠
搊
㨨
擋
擭
絯
筛
𠔧
锏
䣗
煑
嵚
壺
弻
搁
皴
弽
插座
插头
插队
插入
插嘴
插花
插曲
插图
插班
插手
