Bản dịch của từ 插羽佳人 trong tiếng Việt

插羽佳人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插羽佳人 (Danh từ)

chā yǔ jiā rén
01

Tên gọi khác của bồ câu.

鸽的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插羽佳人

chā

jiā

rén

Các từ liên quan

插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép