Bản dịch của từ 揕 trong tiếng Việt
揕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
揕 (Động từ)
【zhèn】
01
Đâm (dao, kiếm)
用刀剑等刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤM】
- Hình thái radical:
- ⿰⺘甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眹
䏖
甽
鎭
瑱
榐
䨯
㨋
震
侲
䳲
㓄
鍼
真
浈
薽
搸
偵
帪
寊
胗
侦
榛
殝
拧
撡
搇
扳
摽
撖
攋
挧
揉
扫
擖
㧧
𠖕
棊
鈟
萰
㴞
䎷
䆡
蒾
朜
晱
翚
睈
