Bản dịch của từ 揟 trong tiếng Việt
揟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | N/A | N/A | N/A |
揟 (Danh từ)
【xū】
01
Lọc nước, như hành động lấy nước sạch ra khỏi bùn (giúp nhớ bằng hình ảnh lọc nước trong sinh hoạt).
滤水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔hư thứ〕Tên một huyện cổ, nay thuộc tỉnh Cam Túc, Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng đất xưa cũ).
〔~次〕古县名,在今中国甘肃省。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 𢪵
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,胥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚丨一丿丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魆
燸
湑
譃
縃
欻
戌
䱬
旴
蕦
訏
裇
婮
掬
鶋
腒
且
㡹
泃
伡
鴡
裾
毱
踘
搥
撦
揄
扲
揓
扡
搵
揃
捶
挻
揯
捇
㰲
鈌
湽
𠚘
䣳
䀳
掱
喌
傆
骭
窝
愝
