ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揠苗
Bảng phân tích âm vị 揠
Yà
见“揠苗助长”。
yà
揠
miáo
苗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép