Bản dịch của từ 握刀纹 trong tiếng Việt
握刀纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握刀纹 (Danh từ)
【wò dāo wén】
01
Một loại vân lòng bàn tay (trên chỉ tay) trong tướng số; người có vân này được coi là hung dữ, dễ gây sát khí (chỉ 'vân cầm dao').
掌纹的一种。相术谓主凶恶,好杀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握刀纹
wò
握
dāo
刀
wén
纹
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
