Bản dịch của từ 握发殿 trong tiếng Việt
握发殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握发殿 (Danh từ)
【wò fà diàn】
01
Tên điện cung (cung điện) của nhà tiền Ngũ đại Ngô Việt họ Tiền (triều Tiền Tiền), một địa danh lịch sử.
五代吴越钱氏的宫殿名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握发殿
wò
握
fā
发
diàn
殿
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
发丧
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
