Bản dịch của từ 握拳透掌 trong tiếng Việt
握拳透掌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握拳透掌 (Tính từ)
【wò quán tòu zhǎng】
01
Nắm tay siết chặt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握拳透掌
wò
握
quán
拳
tòu
透
zhǎng
掌
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
拳中掿沙
拳偻
拳儇
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
