Bản dịch của từ 握机 trong tiếng Việt

握机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握机 (Danh từ)

wò jī
01

Nắm quyền, cầm quyền xét đoán toàn bộ; nắm trọn quyền lực trong tay

1.掌握天下的权柄。

Ví dụ
02

Tên riêng (ứng dụng/khái niệm) — theo ghi chú: đồng chữ với “握奇” (thường là tên riêng hoặc thuật ngữ cũ, ít dùng)

2.同“握奇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握机

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép