Bản dịch của từ 握槊 trong tiếng Việt
握槊
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握槊 (Thành ngữ)
【wò shuò】
01
Trò chơi đánh cờ cổ (thời xưa), giống trò chơi xúc xắc/banh đôi như '双陆' — một loại trò chơi bạc/bảng thời cổ
1.古时类似双陆的一种博戏。
Ví dụ
02
Thi đấu và thi đấu với những người khác bằng một ngọn giáo (ám chỉ từ "Tân Đường thư", sau này được dùng để ám chỉ kết quả của cuộc thi)
2.唐丹阳公主下嫁薛万彻,嫌薛不聪慧,数月不与同席。唐太宗乃召高祖诸婿与薛握槊,故意皆负,因以佩刀赐之。公主喜与薛归去。见《新唐书.高祖十九女传》。后用为竞技获胜之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握槊
wò
握
shuò
槊
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
槊棋
槊血满袖
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
