Bản dịch của từ 握沐吐飱 trong tiếng Việt
握沐吐飱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握沐吐飱 (Động từ)
【wò mù tǔ sūn】
01
Ẩn dụ về việc nắm tóc và nhổ thức ăn: nắm tóc và nhổ thức ăn ra để bày tỏ sự xấu hổ hoặc đau đớn (trong tiếng Trung cổ điển, chủ yếu được sử dụng để mô tả sự hoảng loạn hoặc bối rối)
犹言握发吐哺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握沐吐飱
wò
握
mù
沐
tǔ
吐
sūn
飱
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
