Bản dịch của từ 握瑜怀玉 trong tiếng Việt

握瑜怀玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握瑜怀玉 (Tính từ)

wò yú huái yù
01

Giữ ngọc trong lòng; có tài năng văn học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握瑜怀玉

huái

怀

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
怀乡
怀书
怀二
怀人
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép