Bản dịch của từ 握篆 trong tiếng Việt
握篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握篆 (Danh từ)
【wò zhuàn】
01
Là một loại ấn, ấn phụ trách ấn quan (dấu do quan chức thời xưa nắm giữ hoặc trao tặng), có thể hiểu là “ấn cọ” hay “ấn ấn quan”
掌官印。印章皆用篆文,故云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握篆
wò
握
zhuàn
篆
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
