Bản dịch của từ 握素披黄 trong tiếng Việt

握素披黄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握素披黄 (Tính từ)

wò sù pī huáng
01

Viết sách, biên soạn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握素披黄

huáng

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép