Bản dịch của từ 握铅抱椠 trong tiếng Việt

握铅抱椠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握铅抱椠 (Tính từ)

wò qiān bào qiàn
01

Cần mẫn viết lách; chăm chỉ trong việc viết và chỉnh sửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握铅抱椠

qiān

bào

qiàn

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
抱一
抱不平
椠人
椠刻
椠工
椠本
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép