Bản dịch của từ 握雨携云 trong tiếng Việt

握雨携云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

握雨携云 (Tính từ)

wò yǔ xié yún
01

Nắm mưa, mang mây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握雨携云

xié

yún

Các từ liên quan

握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
握
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 䌂, 𦥆
Hình thái radical:
⿰,⺘,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép