Bản dịch của từ 握雾拏云 trong tiếng Việt
握雾拏云
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
握雾拏云 (Động từ)
【wò wù ná yún】
01
Điều khiển, khống chế mây mù; ẩn dụ: khéo léo nắm giữ tình勢, thao lược (thường khen khả năng điều hành, làm chủ tình huống).
驾驭云雾。意谓善于掌握戎机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 握雾拏云
wò
握
wù
雾
ná
拏
yún
云
Các từ liên quan
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 䌂, 𦥆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涴
楃
齷
卧
焥
龌
硪
腛
媉
㠗
䮸
䩊
找
捁
拭
攐
扬
扩
㧊
㨙
㧏
撤
拀
挾
啻
䛑
釿
婾
湀
㥥
㗆
㴡
䞟
䇩
䆥
軪
掌握
把握
握手
握住
紧握
握拳
握紧
握别
握力
握有
